Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
医
术
医术 (yīshù)
yīshù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
y thuật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
y thuật; thuật chữa bệnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
术
shù
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật; phương pháp; sách lược; phép; thuật