Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
半
百
半百 (bànbǎi)
bànbǎi
Từ loại
Số từ
Hán Việt
bán bá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
năm mươi; ngũ tuần; năm chục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
半
bàn
một nửa; rưỡi; giữa; trung gian
百
bǎi
một trăm; trăm; bách; 100; mười lần mười; nhiều; muôn; lắm; đủ điều; đủ loại; đủ kiểu; đông đảo; đông