Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
半
视
野
半视野 (bànshìyě)
bànshìyě
Hán Việt
bán thị dã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một nửa trường hình ảnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
半
bàn
một nửa; rưỡi; giữa; trung gian
视
shì
nhìn; thị; đối xử; coi
野
yě
ngoài đồng; giới hạn