Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
华
侨
报
华侨报 (huáqiáobào)
huáqiáobào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoa kiều báo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Va Kio Daily
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
华
huá
sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy; quầng; vòng sáng (quanh mặt trời hoặc mặt trăng)
侨
qiáo
sống ở nước ngoài; kiều bào; kiều dân
报
bào
báo; báo cho biết; trả lời; hồi đáp; đáp lại