Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

协作 (xiézuò)

xiézuò

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
hiệp tác
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hiệp tác, hợp tác; hiệp tác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ