Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
单
打
单打 (dāndǎ)
dāndǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đơn đả
Tần suất
Từ thông dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đánh đơn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)
打
dǎ
đánh; đập; gõ; choảng; giọi; vỡ; bể; đánh vỡ; đập vỡ (do bị đánh hoặc bị đập)
Từ có chứa 单打
单打独斗
dāndǎdúdòu
đơn đả độc đẩu
chiến đấu một mình (thành ngữ)