Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
单
鞋
单鞋 (dānxié)
dānxié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đơn hài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giày không lót
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)
鞋
xié
giầy, giày; giầy; hài; giày; giày dép