南岭南岭 (nánlǐng)nánlǐngTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtna lĩnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Núi Nam Lăng, ở biên giới Hồ Nam, Giang Tây, Quảng Đông và Quảng Tây