Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
南
瓜
灯
南瓜灯 (nánguādēng)
nánguādēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
na qua đăng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đèn bí ngô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
南
nán
phía nam; hướng nam; phương nam; nam
瓜
guā
dưa; dưa chuột; quả dưa
灯
dēng
đèn; đăng; đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)