Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
南
端
南端 (nánduān)
nánduān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
na đoan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cực nam hoặc cực nam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
南
nán
phía nam; hướng nam; phương nam; nam
端
duān
đầu; đầu mút (của đồ vật); mở đầu; lúc khởi đầu; bắt đầu (sự việc)