博士博士 (bóshì)bóshìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtbác sĩTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bằng tiến sĩ; học vị tiến sĩ2bác sĩ