博大精深博大精深 (bódàjīngshēn)bódàjīngshēnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiThành ngữHán Việtbác đại tinh thâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1uyên thâm; uyên bác (tư tưởng, kiến thức)