Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

占线 (zhànxiàn)

zhànxiàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chiếm tuyến

Nghĩa

  1. đường dây bận; đường dây bị chiếm (điện thoại)
  2. bận dây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ