印印 (yìn)yìnCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtấnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1con dấu2dấu; vết3in4phù hợp; hợp