危险 (wēixiǎn)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- nguy hiểm
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nguy hiểm; nguy cấp; nguy ngập; rủi ro; không an toàn; mối nguy; hiểm hoạ
- nguy cơ; sự nguy hiểm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.