Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
卷
帘
卷帘 (juǎnlián)
juǎnlián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quyển liêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Rèm cuốn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
卷
juàn
sách vở; sách; quyển; cuốn
帘
lián
bảng hiệu (làm bằng vải); mành
Từ có chứa 卷帘
卷帘门
juǎnliánmén
quyển liêm môn
kéo cửa lên