Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

卷饼 (juǎnbǐng)

juǎnbǐng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quyển bính

Nghĩa

  1. cuộn
  2. bánh ngọt cuộn lại
  3. doanh thu (tiệm bánh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 卷饼