Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
厄
娃
厄娃 (Èwá)
Èwá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đêm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
厄
è
tai ách; khốn khổ; hiểm; tai nạn; tai ách; khốn khổ
娃
wá
em bé; con nít; trẻ con; con non (động vật mới đẻ)