Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

厄瓜多尔 (èguāduō'ěr)

èguāduō'ěr

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ách qua đa nhĩ

Nghĩa

  1. Ê-cu-a-đo; Ecuador (viết tắt là Ec. hoặc Ecua.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ