Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
厌
恨
厌恨 (yànhèn)
yànhèn
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
yếm hận
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ghê tởm
2
ghét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
厌
yàn
hài lòng; thoả mãn; ngán; chán (vì nhiều quá mà không thích)
恨
hèn
thù hận; hận; oán hận; căm hận; căm thù; căm ghét; căm tức; căm hờn; hối hận; ân hận