Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
原
纤
维
原纤维 (yuánxiānwéi)
yuánxiānwéi
Hán Việt
nguyên tiêm duy
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sợi nhỏ
2
protofilament
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
原
yuán
khởi đầu; bắt đầu; sớm nhất; mở đầu; vốn là; nguyên là; gốc
纤
xiān
nhỏ bé
维
wéi
tiếp nối; giữ gìn; bảo toàn; duy trì
Từ có chứa 原纤维
肌原纤维
jīyuánxiānwéi
cơ nguyên tiêm duy
myofibril