Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
及
其
及其 (jíqí)
jíqí
Hán Việt
cập kì
Tần suất
Từ thông dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
và, thêm nữa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
及
jí
đạt tới; đạt đến; đến; tới; đuổi kịp; kịp
其
qí
của nó; của chúng nó; họ; nó; bọn họ; bọn nó; chúng nó