Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
双
人
舞
双人舞 (Shuāngrénwǔ)
Shuāngrénwǔ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pas de deux
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
双
shuāng
đôi; hai; song; đôi
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
舞
wǔ
vũ; khiêu vũ; vũ điệu; điệu múa (nghệ thuật múa); múa (với một đạo cụ)