Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

双边 (shuāngbiān)

shuāngbiān

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
song biên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đôi bên; hai bên; song phương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 双边