发展中国家 (fāzhǎn zhōng guójiā)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- phát triển trung quốc gia
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- quốc gia đang phát triển; nước đang phát triển
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.