Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发育生物学 (fāyù shēngwù xué)

fāyù shēngwù xué

Hán Việt
phát dục sinh vật học

Nghĩa

  1. sinh học phát triển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ