Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发芽 (fāyá)

fāyá

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát nha

Nghĩa

  1. nẩy mầm; đâm chồi; đâm mầm; đâm rễ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ