Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发表 (fābiǎo)

fābiǎo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát biểu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phát biểu; tuyên bố; công bố; nói
  2. đăng; đăng tải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发表