Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发言 (fāyán)

fāyán

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ li hợp, Danh từ, Động từ
Hán Việt
phát ngôn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phát biểu; phát biểu ý kiến (thường trong các hội nghị), lên tiếng; phát biểu ý kiến
  2. bài phát biểu; lời phát biểu; tham luận (hội nghị); phát ngôn; tham luận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发言