Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发达国家 (fādáguójiā)

fādáguójiā

Hán Việt
phát đạt quốc gia
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Đất nước phát triển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ