Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

发送 (fāsòng)

fāsòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phát tống

Nghĩa

  1. phát sóng; phát tín hiệu (máy vô tuyến điện phát tín hiệu)
  2. gửi; phát (văn kiện, thư tín); đưa đón (hành khách)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 发送