Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叔
母
叔母 (shúmǔ)
shúmǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thúc mẫu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thím
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叔
shū
chú (chú ruột); thúc; chú (bạn trai của ba nhưng nhỏ tuổi hơn ba)
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô