Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
取
暖
取暖 (qǔnuǎn)
qǔnuǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thủ noãn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sưởi ấm; sưởi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
取
qǔ
lấy; đạt được, tạo được
暖
nuǎn
ấm ấp; ấm; hâm nóng; sưởi ấm