Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

取样数量 (qǔyàngshùliàng)

qǔyàngshùliàng

Hán Việt
thủ dạng số lượng

Nghĩa

  1. kích thước mẫu (thống kê)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ