变卦变卦 (biànguà)biànguàTừ loạiĐộng từ, Danh từ, 动Hán Việtbiến quáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lật lọng; giở quẻ; trở quẻ; thay đổi (hàm nghĩa xấu); giở chứng; trở chứng