Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

变幻 (biànhuàn)

biànhuàn

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
biến huyễn

Nghĩa

  1. biến ảo; biến đổi thất thường; biến đổi; dao động; bập bềnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 变幻