变迁变迁 (biànqiān)biànqiānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, 动Hán Việtbiến thiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dời đổi; đổi dời; biến dời; đổi thay; biến thiên; biến đổi; vơi đầy