Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

变迁 (biànqiān)

biànqiān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
biến thiên

Nghĩa

  1. dời đổi; đổi dời; biến dời; đổi thay; biến thiên; biến đổi; vơi đầy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ