Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

变革 (biàngé)

biàngé

Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
biến cách

Nghĩa

  1. biến cách; biến đổi; thay đổi (biến đổi bản chất của sự vật, thường dùng nói chế độ xã hội)
  2. canh cải
  3. cải cách

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 变革