Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
古
典
音
乐
古典音乐 (gǔdiǎnyīnyuè)
gǔdiǎnyīnyuè
Hán Việt
cổ điển âm lạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Âm nhạc cổ điển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
古
gǔ
cổ; xa xưa; xưa; cổ đại; cổ xưa; cổ xưa; cổ
典
diǎn
tiêu chuẩn; mực thước; mẫu mực; kiểu mẫu; sách làm chuẩn mực; điển
音
yīn
thanh âm; âm; tin tức
乐
lè
vui mừng; vui; mừng; vui với