Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

古怪 (gǔguài)

gǔguài

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
cổ quái

Nghĩa

  1. cổ quái; kỳ dị; kỳ lạ; quái đản; gàn dở; lập dị; oái oăm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 古怪