Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

只好 (zhǐhǎo)

zhǐhǎo

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
chỉ hảo

Nghĩa

  1. đành phải; buộc lòng phải; đành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ