只有只有 (zhǐyǒu)zhǐyǒuCấp độ HSKHSK 3Từ loạiLiên Từ, Phó từHán Việtchỉ hữuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chỉ có; chỉ khi2phải3duy chỉ; duy4chỉ có