Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

只有 (zhǐyǒu)

zhǐyǒu

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Liên Từ, Phó từ
Hán Việt
chỉ hữu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chỉ có; chỉ khi
  2. phải
  3. duy chỉ; duy
  4. chỉ có

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ