Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

只能 (zhǐnéng)

zhǐnéng

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
chỉ năng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chỉ có thể
  2. bắt buộc phải làm
  3. không có sự lựa chọn nào khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ