叫好叫好 (jiàohǎo)jiàohǎoTừ loạiĐộng từHán Việtkhiếu hảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trầm trồ khen ngợi; khen hay; khen ngợi; vỗ tay tán thưởng; trằm trồ