Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

台阶 (táijiē)

táijiē

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thai giai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thềm; bậc thềm; bậc tam cấp
  2. lối thoát, mở lời, xuống nước; lối thoát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 台阶