叱咤叱咤 (chìzhà)chìzhàTừ loạiĐộng từ, 书Hán Việtsất sáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quát; quát tháo; thét lác; quát tháo giận dữ2La hét giận dữ; quát mắng.