Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
叱
问
叱问 (chìwèn)
chìwèn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sất vấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thét hỏi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
叱
chì
mắng; quát
问
wèn
hỏi; vấn; thăm hỏi; thăm viếng