史瓦辛格 (shǐwǎxīngé)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- sử ngoã tân các
Nghĩa
- Arnold Schwarzenegger
- còn được viết 阿諾德 · 阿诺德 · 施瓦辛格 [A1 nuo4 de2 · Shi1 wa3 xin1 ge2]
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.