Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
右
下
右下 (yòuxià)
yòuxià
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hữu hạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phía dưới bên phải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
右
yòu
bên phải; phía phải; bên tay phải; phía hữu; phải; hữu; phía trên; cao
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)