Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
右
手
右手 (yòushǒu)
yòushǒu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hữu thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tay phải
2
bên phải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
右
yòu
bên phải; phía phải; bên tay phải; phía hữu; phải; hữu; phía trên; cao
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
Từ có chứa 右手
左右手
zuǒyòushǒu
tả hữu thủ
trợ thủ đắc lực; phụ tá đắc lực; người giúp việc đắc lực; người tin cậy